Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a substantial amount

a substantial amount

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một lượng đáng kể
UK /ə səbˈstænʧəl əˈmaʊnt/ · US /ə səbˈstænʧəl əˈmaʊnt/
A large quantity of something.
The project requires a substantial amount of funding.
→ Dự án cần một lượng đáng kể kinh phí.
A substantial amount of data supports this theory.→ Một lượng đáng kể dữ liệu hỗ trợ lý thuyết này.
Đồng nghĩa
large amountconsiderable quantity
Collocations
require a substantial amountinvest a substantial amount
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quy mô trong phần viết.
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...