a detailed analysis
Nghĩa
Định nghĩa · A thorough examination of something.
“The report includes a detailed analysis of the data.”Báo cáo bao gồm một phân tích chi tiết về dữ liệu.
“A detailed analysis reveals important trends.”Một phân tích chi tiết tiết lộ những xu hướng quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi cần làm rõ thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các nghiên cứu hoặc báo cáo.