Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a rapid change

a rapid change

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự thay đổi nhanh chóng
UK · US
A quick or sudden change.
Technology is experiencing a rapid change.
→ Công nghệ đang trải qua một sự thay đổi nhanh chóng.
There is a rapid change in climate patterns.→ Có một sự thay đổi nhanh chóng trong các mẫu khí hậu.
Đồng nghĩa
swift changefast transformation
Collocations
rapid developmentrapid growth
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khẩn trương trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong thời gian ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...