a rapid change
Nghĩa
Định nghĩa · A quick or sudden change.
“Technology is experiencing a rapid change.”Công nghệ đang trải qua một sự thay đổi nhanh chóng.
“There is a rapid change in climate patterns.”Có một sự thay đổi nhanh chóng trong các mẫu khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khẩn trương trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong thời gian ngắn.