Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a bright future

a bright future

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
tương lai tươi sáng
UK /ə braɪt ˈfjuːtʃər/ · US /ə braɪt ˈfjuːtʃər/
A hopeful or promising future.
With hard work, you can create a bright future.
→ Với sự chăm chỉ, bạn có thể tạo ra một tương lai tươi sáng.
The young generation holds the key to a bright future.→ Thế hệ trẻ nắm giữ chìa khóa cho một tương lai tươi sáng.
Đồng nghĩa
promising futurehopeful future
Collocations
envision a bright futurecreate a bright future
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hy vọng trong bài viết.
Dùng để nói về triển vọng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...