Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a valuable lesson

a valuable lesson

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một bài học quý giá
UK · US
An important lesson that teaches something valuable.
Failure can be a valuable lesson for success.
→ Thất bại có thể là một bài học quý giá cho thành công.
Every experience offers a valuable lesson.→ Mỗi trải nghiệm đều mang lại một bài học quý giá.
Đồng nghĩa
important lessonmeaningful lesson
Collocations
valuable insightsvaluable experiences
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh giá trị của bài học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...