Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical point

a critical point

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
điểm quan trọng
UK /ə ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/ · US /ə ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/
A significant or decisive moment.
This is a critical point in the project's timeline.
→ Đây là một điểm quan trọng trong tiến độ dự án.
Reaching a critical point can change the outcome.→ Đạt đến một điểm quan trọng có thể thay đổi kết quả.
Đồng nghĩa
decisive pointpivotal moment
Collocations
reach a critical pointidentify a critical point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những thời điểm then chốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...