Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a consistent pattern

a consistent pattern

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
mô hình nhất quán
UK /ə kənˈsɪstənt ˈpætərn/ · US /ə kənˈsɪstənt ˈpætərn/
A repeated and predictable way of doing something.
There is a consistent pattern in his behavior.
→ Có một mô hình nhất quán trong hành vi của anh ấy.
A consistent pattern of results indicates reliability.→ Một mô hình kết quả nhất quán cho thấy độ tin cậy.
Đồng nghĩa
steady patternreliable trend
Collocations
observe a consistent patternestablish a consistent pattern
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích dữ liệu trong phần viết.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...