Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a growing trend

a growing trend

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
xu hướng đang gia tăng
UK /ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd/ · US /ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd/
An increasing pattern or tendency.
There is a growing trend towards renewable energy.
→ Có một xu hướng đang gia tăng hướng tới năng lượng tái tạo.
The growing trend in technology affects all industries.→ Xu hướng đang gia tăng trong công nghệ ảnh hưởng đến tất cả các ngành.
Đồng nghĩa
increasing trendrising trend
Collocations
growing trend in societygrowing trend of digitalization
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự phát triển trong bài luận.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...