Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a growing trend

/ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd/ B2 IELTS

Nghĩa

xu hướng đang gia tăng phr.

Định nghĩa · An increasing pattern or tendency.

“There is a growing trend towards renewable energy.”Có một xu hướng đang gia tăng hướng tới năng lượng tái tạo.

“The growing trend in technology affects all industries.”Xu hướng đang gia tăng trong công nghệ ảnh hưởng đến tất cả các ngành.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự phát triển trong bài luận.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...