Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a potential risk

a potential risk

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
rủi ro tiềm ẩn
UK /ə pəˈtɛnʃəl rɪsk/ · US /ə pəˈtɛnʃəl rɪsk/
A possible danger or problem in the future.
Investing in stocks carries a potential risk.
→ Đầu tư vào cổ phiếu có rủi ro tiềm ẩn.
We must assess the potential risk before proceeding.→ Chúng ta phải đánh giá rủi ro tiềm ẩn trước khi tiến hành.
Đồng nghĩa
possible danger
Collocations
potential risk factorspotential risk assessment
🎯 IELTS: Đánh giá rủi ro trong bài viết để thể hiện sự thận trọng.
Nên sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...