Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a clear message

a clear message

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một thông điệp rõ ràng
UK /ə klɪr ˈmɛsɪdʒ/ · US /ə klɪr ˈmɛsɪdʒ/
A message that is easy to understand.
The teacher gave a clear message about the exam rules.
→ Giáo viên đã đưa ra một thông điệp rõ ràng về quy định thi.
The campaign aims to deliver a clear message to the public.→ Chiến dịch nhằm truyền tải một thông điệp rõ ràng đến công chúng.
Đồng nghĩa
straightforward messageunambiguous message
Collocations
a clear explanationa clear signal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...