Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a lasting impression

/ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

ấn tượng lâu dài phr.

Định nghĩa · An impression that remains in someone's mind for a long time.

“The presentation left a lasting impression on the audience.”Bài thuyết trình đã để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả.

“Her kindness made a lasting impression on me.”Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài trong tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh ảnh hưởng trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...