Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a lasting impression

a lasting impression

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
ấn tượng lâu dài
UK /ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/ · US /ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/
An impression that remains in someone's mind for a long time.
The presentation left a lasting impression on the audience.
→ Bài thuyết trình đã để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả.
Her kindness made a lasting impression on me.→ Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài trong tôi.
Đồng nghĩa
enduring impactlong-lasting effect
Collocations
create a lasting impressionleave a lasting impression
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh ảnh hưởng trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng để nói về cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...