Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a strong foundation

/ə strɔŋ faʊnˈdeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

nền tảng vững chắc phr.

Định nghĩa · A solid base or support for something.

“Education provides a strong foundation for future success.”Giáo dục cung cấp một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.

“A strong foundation is crucial for any relationship.”Một nền tảng vững chắc là rất quan trọng cho bất kỳ mối quan hệ nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...