Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a profound effect

a profound effect

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
ảnh hưởng sâu sắc
UK /ə prəˈfaʊnd ɪˈfɛkt/ · US /ə prəˈfaʊnd ɪˈfɛkt/
A deep and significant effect on something.
The book had a profound effect on my worldview.
→ Cuốn sách có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan của tôi.
A profound effect can change a person's life.→ Một ảnh hưởng sâu sắc có thể thay đổi cuộc sống của một người.
Đồng nghĩa
deep impactsignificant effect
Collocations
have a profound effectcreate a profound effect
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...