Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a notable success

a notable success

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một thành công đáng chú ý
UK /ə ˈnoʊtəbl səkˈsɛs/ · US /ə ˈnoʊtəbl səkˈsɛs/
A success that is worth noticing.
Winning the award was a notable success for the team.
→ Chiến thắng giải thưởng là một thành công đáng chú ý cho đội.
Her novel became a notable success in the literary world.→ Tiểu thuyết của cô ấy trở thành một thành công đáng chú ý trong giới văn học.
Đồng nghĩa
remarkable achievementnoteworthy success
Collocations
a notable achievementa notable figure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nâng cao chất lượng bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng để ca ngợi thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...