Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a fair assessment

a fair assessment

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một đánh giá công bằng
UK /ə fɛr əˈsɛsmənt/ · US /ə fɛr əˈsɛsmənt/
An assessment that is fair and unbiased.
The report provided a fair assessment of the situation.
→ Báo cáo đã đưa ra một đánh giá công bằng về tình hình.
It's important to have a fair assessment of all candidates.→ Việc có một đánh giá công bằng về tất cả các ứng viên là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
impartial evaluationbalanced judgment
Collocations
make a fair assessmentconduct a fair assessment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tính khách quan trong bài viết IELTS.
Thường dùng trong các bối cảnh đánh giá hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...