Kho từ › Collocations · national identity › shared values

shared values

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Những giá trị chung mà một nhóm cùng chia sẻ.
UK /ʃɛrd ˈvæljuz/ · US /ʃɛrd ˈvæljuz/
Common beliefs or principles held by a group.
Shared values help strengthen community bonds.
→ Những giá trị chung giúp củng cố mối liên kết cộng đồng.
They discussed their shared values at the meeting.→ Họ đã thảo luận về những giá trị chung tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
common beliefsmutual principles
Collocations
promote shared valuesidentify shared values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối xã hội.
Chia sẻ giá trị giúp tạo ra sự đồng thuận trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...