Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shared values

/ʃɛrd ˈvæljuz/ B2 IELTS

Nghĩa

Những giá trị chung mà một nhóm cùng chia sẻ. phr.

Định nghĩa · Common beliefs or principles held by a group.

“Shared values help strengthen community bonds.”Những giá trị chung giúp củng cố mối liên kết cộng đồng.

“They discussed their shared values at the meeting.”Họ đã thảo luận về những giá trị chung tại cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối xã hội.

Ghi chú · Chia sẻ giá trị giúp tạo ra sự đồng thuận trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...