Kho từ › Collocations · national identity › civic education

civic education

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Giáo dục chuẩn bị cho công dân tham gia vào cuộc sống cộng đồng.
UK /ˈsɪvɪk ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ˈsɪvɪk ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Education that prepares citizens for participation in civic life.
Civic education is essential for informed citizens.
→ Giáo dục công dân là rất cần thiết cho công dân có hiểu biết.
They implemented a civic education program in schools.→ Họ đã triển khai một chương trình giáo dục công dân trong các trường học.
Đồng nghĩa
civic instructioncivic training
Collocations
promote civic educationenhance civic education
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của giáo dục công dân trong bài viết.
Giáo dục công dân giúp nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...