thus far
Nghĩa
Định nghĩa · up to this point in time
“Thus far, the results have been promising.”Đến thời điểm này, kết quả đã rất hứa hẹn.
“Thus far, we have not encountered any major issues.”Đến thời điểm này, chúng tôi chưa gặp phải vấn đề lớn nào.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tóm tắt những gì đã đạt được.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ ra tiến trình đến thời điểm hiện tại.