Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › thus far

thus far

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
đến thời điểm này
UK /θʌs fɑːr/ · US /θʌs fɑːr/
up to this point in time
Thus far, the results have been promising.
→ Đến thời điểm này, kết quả đã rất hứa hẹn.
Thus far, we have not encountered any major issues.→ Đến thời điểm này, chúng tôi chưa gặp phải vấn đề lớn nào.
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tóm tắt những gì đã đạt được.
Thường dùng để chỉ ra tiến trình đến thời điểm hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...