Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a hobby

pick up a hobby

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
bắt đầu một sở thích mới
UK /pɪk ʌp ə ˈhɒbi/ · US /pɪk ʌp ə ˈhɒbi/
to start doing a new hobby
I want to pick up a hobby like painting.
→ Tôi muốn bắt đầu một sở thích như vẽ tranh.
She picked up gardening during the summer.→ Cô ấy đã bắt đầu sở thích làm vườn trong mùa hè.
Đồng nghĩa
start a hobbybegin an interest
Collocations
pick up a new hobbypick up a fun hobby
🎯 IELTS: Nên đưa sở thích vào bài viết về cá nhân.
Dùng khi bắt đầu sở thích mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...