Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a passage

pick out a passage

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một đoạn văn bản
UK /pɪk aʊt ə ˈpæsɪdʒ/ · US /pɪk aʊt ə ˈpæsɪdʒ/
to select a section of text
Can you pick out a passage from the book?
→ Bạn có thể chọn một đoạn từ cuốn sách không?
She picked out a passage to read aloud.→ Cô ấy đã chọn một đoạn để đọc to.
Đồng nghĩa
select a sectionchoose a text
Collocations
pick out a passage from a bookpick out a passage for discussion
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích văn bản trong bài viết.
Dùng khi chọn một phần cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...