Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up the pieces of (something)

pick up the pieces of (something)

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
đối phó với hậu quả của một điều gì đó
UK /pɪk ʌp ðə ˈpiːsɪz əv/ · US /pɪk ʌp ðə ˈpiːsɪz əv/
to deal with the aftermath of something
They had to pick up the pieces of their business after the crisis.
→ Họ phải đối phó với hậu quả của doanh nghiệp sau khủng hoảng.
She is picking up the pieces of her life after the accident.→ Cô ấy đang đối phó với hậu quả của cuộc sống sau tai nạn.
Đồng nghĩa
recoverrebuild
Collocations
pick up the pieces after a failurepick up the pieces of a relationship
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi mô tả sự hồi phục.
Dùng khi nói về việc hồi phục sau một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...