Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up someone's spirits

/pɪk ʌp ˈsʌm.wʌnz ˈspɪrɪts/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho ai đó cảm thấy vui hơn phr.

Định nghĩa · to make someone feel happier

“A good joke can pick up someone's spirits.”Một câu đùa hay có thể làm cho ai đó vui hơn.

“She brought flowers to pick up his spirits.”Cô ấy mang hoa để làm cho anh ấy vui hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn làm ai đó vui hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...