Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a trend

pick up a trend

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận ra và áp dụng một xu hướng mới
UK /pɪk ʌp ə trɛnd/ · US /pɪk ʌp ə trɛnd/
to notice and adopt a new trend
Fashion designers often pick up a trend from the streets.
→ Các nhà thiết kế thời trang thường nhận ra xu hướng từ đường phố.
He picked up a trend in technology early on.→ Anh ấy đã nhận ra một xu hướng trong công nghệ từ sớm.
Đồng nghĩa
adopt a trendfollow a trend
Collocations
pick up a trend quicklypick up a trend in fashion
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích xu hướng trong bài viết.
Dùng khi nói về việc theo dõi xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...