Kho từ › Collocations · nutrition & diet › maximize nutrient absorption

maximize nutrient absorption

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
tối đa hóa sự hấp thụ dinh dưỡng
UK /ˈmæksɪˌmaɪz ˈnjuːtrɪənt əbˈsɔːrpʃən/ · US /ˈmæksɪˌmaɪz ˈnjuːtrɪənt əbˈsɔːrpʃən/
increase how well the body takes in nutrients
Cooking vegetables properly can maximize nutrient absorption.
→ Nấu chín rau củ đúng cách có thể tối đa hóa sự hấp thụ dinh dưỡng.
Pairing foods wisely helps maximize nutrient absorption.→ Kết hợp thực phẩm một cách khôn ngoan giúp tối đa hóa sự hấp thụ dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
enhance nutrient uptakeimprove nutrient absorption
Collocations
optimize nutrient absorptionincrease nutrient absorption
🎯 IELTS: Nêu rõ cách chế biến thực phẩm để tối ưu hóa dinh dưỡng.
Hấp thụ dinh dưỡng tốt giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...