Kho từ › Collocations · work & employment › project proposal

project proposal

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
một kế hoạch cho một dự án được trình bày để phê duyệt
UK /ˈprɒdʒɛkt prəˈpoʊzl/ · US /ˈprɒdʒɛkt prəˈpoʊzl/
a plan for a project presented for approval
The project proposal was well received by the board.
→ Đề xuất dự án đã được ban giám đốc chấp nhận tốt.
She submitted a project proposal for funding.→ Cô ấy đã nộp một đề xuất dự án để xin tài trợ.
Đồng nghĩa
project planproject outline
Collocations
prepare a project proposalapprove a project proposal
🎯 IELTS: Trình bày đề xuất dự án một cách thuyết phục.
Đề xuất dự án cần rõ ràng và chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...