Kho từ › Collocations · work & employment › salary review

salary review

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
đánh giá mức lương của một nhân viên
UK /ˈsæləri rɪˈvju/ · US /ˈsæləri rɪˈvju/
an assessment of an employee's pay
The salary review takes place annually.
→ Đánh giá lương diễn ra hàng năm.
She received a raise after her salary review.→ Cô ấy đã nhận được tăng lương sau khi đánh giá lương.
Đồng nghĩa
pay assessmentsalary evaluation
Collocations
conduct a salary reviewprepare for a salary review
🎯 IELTS: Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá lương.
Đánh giá lương có thể giúp xác định sự công bằng trong trả lương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...