Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick apart

/pɪk əˈpɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

phê bình một cái gì đó một cách chi tiết v.

Định nghĩa · to criticize something in detail

“The critics picked apart the movie's plot.”Các nhà phê bình đã chỉ trích cốt truyện của bộ phim.

“She picked apart his argument during the debate.”Cô ấy đã chỉ trích lập luận của anh ấy trong cuộc tranh luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi phân tích hoặc bình luận về một vấn đề.

Ghi chú · Hữu ích khi bạn muốn mô tả việc chỉ trích một cách sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...