Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick apart

pick apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
phê bình một cái gì đó một cách chi tiết
UK /pɪk əˈpɑrt/ · US /pɪk əˈpɑrt/
to criticize something in detail
The critics picked apart the movie's plot.
→ Các nhà phê bình đã chỉ trích cốt truyện của bộ phim.
She picked apart his argument during the debate.→ Cô ấy đã chỉ trích lập luận của anh ấy trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
analyzecriticizeexamine
Collocations
pick apart an ideapick apart a reportpick apart a performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi phân tích hoặc bình luận về một vấn đề.
Hữu ích khi bạn muốn mô tả việc chỉ trích một cách sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...