Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up after

pick up after

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
dọn dẹp sau ai đó
UK /pɪk ʌp ˈæftər/ · US /pɪk ʌp ˈæftər/
to clean up after someone
You need to pick up after your dog.
→ Bạn cần dọn dẹp sau chó của bạn.
He always picks up after his children.→ Anh ấy luôn dọn dẹp sau con cái của mình.
Đồng nghĩa
clean uptidy upclear up
Collocations
pick up after a partypick up after petspick up after kids
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này khi nói về trách nhiệm dọn dẹp.
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...