Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick your brain

pick your brain

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
hỏi ai đó về ý tưởng hoặc lời khuyên
UK /pɪk jʊr breɪn/ · US /pɪk jʊr breɪn/
to ask someone for ideas or advice
Can I pick your brain about this project?
→ Tôi có thể hỏi ý kiến bạn về dự án này không?
She picked his brain for marketing strategies.→ Cô ấy đã hỏi anh ấy về các chiến lược marketing.
Đồng nghĩa
consultaskinquire
Collocations
pick someone's brainpick your brain about somethingpick your brain for ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn cần lời khuyên.
Dùng khi muốn tìm kiếm ý kiến hoặc thông tin từ ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...