Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up steam

pick up steam

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
tăng tốc hoặc lực đẩy
UK /pɪk ʌp stim/ · US /pɪk ʌp stim/
to gain momentum or speed
The project is picking up steam as more people join.
→ Dự án đang tăng tốc khi có nhiều người tham gia.
His career is picking up steam after the promotion.→ Sự nghiệp của anh ấy đang phát triển nhanh sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
gain momentumaccelerateincrease
Collocations
pick up steam quicklypick up steam graduallypick up steam in sales
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự phát triển của một dự án.
Dùng khi một việc gì đó đang phát triển tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...