Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up after oneself

pick up after oneself

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
dọn dẹp mớ hỗn độn của chính mình
UK /pɪk ʌp ˈæftər wʌnˈsɛlf/ · US /pɪk ʌp ˈæftər wʌnˈsɛlf/
to clean up one's own mess
It's important to pick up after yourself at home.
→ Điều quan trọng là dọn dẹp mớ hỗn độn của chính mình ở nhà.
He never picks up after himself.→ Anh ấy không bao giờ dọn dẹp mớ hỗn độn của mình.
Đồng nghĩa
clean uptidy uporganize
Collocations
pick up after oneself at homepick up after oneself at workpick up after oneself in public
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về trách nhiệm cá nhân.
Dùng để nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...