Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a path

pick out a path

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một con đường hoặc hướng đi
UK /pɪk aʊt ə pæθ/ · US /pɪk aʊt ə pæθ/
to choose a route or direction
We need to pick out a path through the forest.
→ Chúng ta cần chọn một con đường xuyên qua rừng.
He picked out a path for the hike.→ Anh ấy đã chọn một con đường cho chuyến đi bộ.
Đồng nghĩa
choose a routeselect a pathdetermine a direction
Collocations
pick out a path carefullypick out a path for the journeypick out a path in the woods
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành trình hoặc chuyến đi.
Dùng khi nói về việc chọn lựa con đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...