Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a project

pick up a project

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
bắt đầu làm việc trên một nhiệm vụ hoặc bài tập
UK /pɪk ʌp ə ˈprɒdʒɛkt/ · US /pɪk ʌp ə ˈprɒdʒɛkt/
to start working on a task or assignment
I will pick up the project tomorrow.
→ Tôi sẽ bắt đầu làm việc trên dự án vào ngày mai.
She picked up the project after her colleague left.→ Cô ấy đã tiếp quản dự án sau khi đồng nghiệp của mình rời đi.
Đồng nghĩa
start a projectbegin a tasktake on a project
Collocations
pick up a new projectpick up a challenging projectpick up a team project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về công việc.
Dùng để chỉ việc bắt đầu một nhiệm vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...