Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a deal

pick up a deal

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
tận dụng một ưu đãi tốt
UK /pɪk ʌp ə dɪl/ · US /pɪk ʌp ə dɪl/
to take advantage of a good offer
I managed to pick up a deal on my new phone.
→ Tôi đã có cơ hội mua một chiếc điện thoại mới với giá tốt.
She picked up a deal at the store yesterday.→ Cô ấy đã tìm được một ưu đãi tại cửa hàng hôm qua.
Đồng nghĩa
get a bargainfind a dealscore a discount
Collocations
pick up a great dealpick up a special dealpick up a last-minute deal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về ưu đãi tốt.
Dùng khi nói về việc mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...