Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a message

pick up a message

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận hoặc hiểu một thông điệp
UK /pɪk ʌp ə ˈmɛsɪdʒ/ · US /pɪk ʌp ə ˈmɛsɪdʒ/
to receive or understand a communication
Did you pick up a message from her yesterday?
→ Bạn có nhận được thông điệp từ cô ấy hôm qua không?
I picked up a message about the meeting.→ Tôi đã nhận được một thông điệp về cuộc họp.
Đồng nghĩa
receive a messagecatch a messageunderstand a message
Collocations
pick up a text messagepick up a voicemailpick up a notification
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giao tiếp.
Dùng khi bạn nói về việc nhận thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...