Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up on trends

pick up on trends

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận thấy hoặc xác định các xu hướng phổ biến
UK /pɪk ʌp ɑn trɛndz/ · US /pɪk ʌp ɑn trɛndz/
to notice or identify popular patterns
It's important to pick up on trends in the market.
→ Việc nhận thấy các xu hướng trên thị trường là rất quan trọng.
She picked up on trends in fashion quickly.→ Cô ấy nhanh chóng nắm bắt các xu hướng thời trang.
Đồng nghĩa
notice trendsidentify trendsspot trends
Collocations
pick up on market trendspick up on social trendspick up on fashion trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự thay đổi trong xã hội.
Dùng khi nói về việc theo dõi xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...