Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a rhythm

/pɪk ʌp ə ˈrɪðəm/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu di chuyển hoặc làm việc một cách ổn định phr.

Định nghĩa · to start to move or work in a steady way

“The band picked up a rhythm during the performance.”Ban nhạc đã bắt nhịp trong suốt buổi biểu diễn.

“Once you practice, you will pick up a rhythm in your dance.”Khi bạn luyện tập, bạn sẽ bắt nhịp trong điệu nhảy của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự hòa hợp trong nghệ thuật.

Ghi chú · Dùng khi nói về âm nhạc hoặc nhịp điệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...