Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a balanced perspective

/ə ˈbælənst pərˈspɛktɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

một ý kiến xem xét tất cả các mặt của một vấn đề phr.

Định nghĩa · an opinion that considers all sides of an issue

“Having a balanced perspective is important in debates.”Có một góc nhìn cân bằng là quan trọng trong các cuộc tranh luận.

“A balanced perspective helps in making informed decisions.”Một góc nhìn cân bằng giúp đưa ra quyết định thông minh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khách quan trong lập luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các bài luận học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...