Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › from both angles

from both angles

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xem xét hai quan điểm khác nhau
UK /frʌm boʊθ ˈæŋɡəlz/ · US /frʌm boʊθ ˈæŋɡəlz/
considering two different viewpoints
We should analyze the issue from both angles.
→ Chúng ta nên phân tích vấn đề từ cả hai góc độ.
Looking at it from both angles reveals the complexity.→ Nhìn từ cả hai góc độ cho thấy sự phức tạp.
Đồng nghĩa
from both sidesfrom different perspectives
Collocations
view from both anglesconsider from both anglesassess from both angles
🎯 IELTS: Sử dụng để chứng minh hiểu biết sâu rộng về chủ đề.
Cụm từ này hữu ích khi thảo luận về các vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...