Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › in light of both views

in light of both views

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cân nhắc cả hai quan điểm hoặc lập luận
UK /ɪn laɪt ʌv boʊθ vjuːz/ · US /ɪn laɪt ʌv boʊθ vjuːz/
considering both opinions or arguments
In light of both views, a compromise may be necessary.
→ Căn cứ vào cả hai quan điểm, một thỏa hiệp có thể cần thiết.
In light of both views, we can find a middle ground.→ Căn cứ vào cả hai quan điểm, chúng ta có thể tìm ra một giải pháp trung gian.
Collocations
in light of both viewsconsider in light of both viewsevaluate in light of both views
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cân bằng trong lập luận.
Cụm từ này hữu ích trong các cuộc thảo luận phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...