Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › an objective viewpoint

an objective viewpoint

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
một góc nhìn không bị thiên lệch cá nhân
UK /æn əbˈdʒɛktɪv ˈvjuːpɔɪnt/ · US /æn əbˈdʒɛktɪv ˈvjuːpɔɪnt/
a perspective free from personal bias
An objective viewpoint is necessary for effective analysis.
→ Một góc nhìn khách quan là cần thiết cho phân tích hiệu quả.
Having an objective viewpoint can improve discussions.→ Có một góc nhìn khách quan có thể cải thiện các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
neutral perspectiveimpartial view
Collocations
an objective viewpointmaintain an objective viewpointachieve an objective viewpoint
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khách quan trong lập luận.
Cụm từ này giúp thể hiện sự công bằng trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...