Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › from a neutral standpoint

from a neutral standpoint

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
nhìn vào một vấn đề mà không có định kiến
UK /frʌm ə ˈnjuːtrəl ˈstændpɔɪnt/ · US /frʌm ə ˈnjuːtrəl ˈstændpɔɪnt/
looking at an issue without bias
From a neutral standpoint, both options have merit.
→ Từ một góc độ trung lập, cả hai lựa chọn đều có giá trị.
Discussing the topic from a neutral standpoint encourages open dialogue.→ Thảo luận về chủ đề từ một góc độ trung lập khuyến khích đối thoại cởi mở.
Collocations
from a neutral standpointevaluate from a neutral standpointanalyze from a neutral standpoint
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Cụm từ này thể hiện sự khách quan trong thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...