Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

from a neutral standpoint

/frʌm ə ˈnjuːtrəl ˈstændpɔɪnt/ B2 IELTS

Nghĩa

nhìn vào một vấn đề mà không có định kiến phr.

Định nghĩa · looking at an issue without bias

“From a neutral standpoint, both options have merit.”Từ một góc độ trung lập, cả hai lựa chọn đều có giá trị.

“Discussing the topic from a neutral standpoint encourages open dialogue.”Thảo luận về chủ đề từ một góc độ trung lập khuyến khích đối thoại cởi mở.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong lập luận.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khách quan trong thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...