from a neutral standpoint
Nghĩa
Định nghĩa · looking at an issue without bias
“From a neutral standpoint, both options have merit.”Từ một góc độ trung lập, cả hai lựa chọn đều có giá trị.
“Discussing the topic from a neutral standpoint encourages open dialogue.”Thảo luận về chủ đề từ một góc độ trung lập khuyến khích đối thoại cởi mở.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khách quan trong thảo luận.