Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › striking a balance

striking a balance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
tìm kiếm một điểm giữa giữa hai cực đoan
UK /straɪkɪŋ ə ˈbælənce/ · US /straɪkɪŋ ə ˈbælənce/
finding a middle ground between two extremes
Striking a balance between work and life is essential.
→ Tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết.
Striking a balance in opinions can lead to constructive dialogue.→ Tìm kiếm sự cân bằng trong các quan điểm có thể dẫn đến đối thoại xây dựng.
Đồng nghĩa
finding a compromiseachieving equilibrium
Collocations
striking a balanceachieve striking a balancemaintain striking a balance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cân bằng trong lập luận.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...