Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › finding common ground

finding common ground

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xác định niềm tin hoặc lợi ích chung
UK /ˈfaɪndɪŋ ˈkɑːmən ɡraʊnd/ · US /ˈfaɪndɪŋ ˈkɑːmən ɡraʊnd/
identifying shared beliefs or interests
Finding common ground can facilitate cooperation.
→ Tìm kiếm điểm chung có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác.
In negotiations, finding common ground is crucial for success.→ Trong đàm phán, tìm kiếm điểm chung là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩa
identifying shared interests
Collocations
finding common groundachieve finding common groundmaintain finding common ground
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong lập luận.
Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc thương thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...