Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking a holistic approach

taking a holistic approach

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cân nhắc tất cả các yếu tố trong một tình huống
UK /ˈteɪkɪŋ ə hoʊˈlɪstɪk əˈproʊtʃ/ · US /ˈteɪkɪŋ ə hoʊˈlɪstɪk əˈproʊtʃ/
considering all factors in a situation
Taking a holistic approach can lead to better solutions.
→ Cân nhắc mọi yếu tố có thể dẫn đến giải pháp tốt hơn.
In education, taking a holistic approach benefits students.→ Trong giáo dục, cách tiếp cận toàn diện có lợi cho học sinh.
Đồng nghĩa
integrative approachcomprehensive view
Collocations
taking a holistic approachadopt a holistic approachevaluate with a holistic approach
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong tư duy.
Cụm từ này thể hiện sự toàn diện trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...