Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › both advantages and disadvantages

both advantages and disadvantages

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cân nhắc cả các khía cạnh tích cực và tiêu cực
UK /boʊθ əˈdvæntɪdʒɪz ənd ˌdɪsədˈvæntɪdʒɪz/ · US /boʊθ əˈdvæntɪdʒɪz ənd ˌdɪsədˈvæntɪdʒɪz/
considering both positive and negative aspects
There are both advantages and disadvantages to this approach.
→ Có cả lợi ích và bất lợi cho phương pháp này.
Evaluating both advantages and disadvantages is important.→ Đánh giá cả lợi ích và bất lợi là quan trọng.
Collocations
both advantages and disadvantagesconsider both advantages and disadvantagesweigh both advantages and disadvantages
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cân bằng trong lập luận.
Cụm từ này thể hiện sự khách quan trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...