Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a nuanced view

/ə ˈnjuːənst vjuː/ B2 IELTS

Nghĩa

một góc nhìn nhận ra sự phức tạp phr.

Định nghĩa · a perspective that recognizes complexity

“A nuanced view is necessary for understanding complex issues.”Một góc nhìn tinh tế là cần thiết để hiểu các vấn đề phức tạp.

“Having a nuanced view allows for deeper discussions.”Có một góc nhìn tinh tế cho phép thảo luận sâu sắc hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về sự phức tạp của vấn đề.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...