Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › a nuanced view

a nuanced view

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
một góc nhìn nhận ra sự phức tạp
UK /ə ˈnjuːənst vjuː/ · US /ə ˈnjuːənst vjuː/
a perspective that recognizes complexity
A nuanced view is necessary for understanding complex issues.
→ Một góc nhìn tinh tế là cần thiết để hiểu các vấn đề phức tạp.
Having a nuanced view allows for deeper discussions.→ Có một góc nhìn tinh tế cho phép thảo luận sâu sắc hơn.
Đồng nghĩa
subtle perspective
Collocations
a nuanced viewachieve a nuanced viewmaintain a nuanced view
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về sự phức tạp của vấn đề.
Cụm từ này thể hiện sự sâu sắc trong tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...