Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › both sides of the coin

both sides of the coin

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
hai khía cạnh khác nhau của cùng một tình huống
UK /boʊθ saɪdz ʌv ðə kɔɪn/ · US /boʊθ saɪdz ʌv ðə kɔɪn/
two different aspects of the same situation
Every issue has both sides of the coin that must be considered.
→ Mỗi vấn đề đều có hai khía cạnh mà phải được cân nhắc.
Understanding both sides of the coin can lead to informed decisions.→ Hiểu cả hai khía cạnh có thể dẫn đến quyết định thông minh.
Đồng nghĩa
two sides of the same coin
Collocations
both sides of the coinconsider both sides of the coinevaluate both sides of the coin
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khách quan trong lập luận.
Cụm từ này thể hiện sự đa chiều trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...