both sides of the coin
Nghĩa
Định nghĩa · two different aspects of the same situation
“Every issue has both sides of the coin that must be considered.”Mỗi vấn đề đều có hai khía cạnh mà phải được cân nhắc.
“Understanding both sides of the coin can lead to informed decisions.”Hiểu cả hai khía cạnh có thể dẫn đến quyết định thông minh.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khách quan trong lập luận.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đa chiều trong phân tích.