Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › evaluating both options

evaluating both options

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cân nhắc cả hai lựa chọn một cách cẩn thận
UK /ɪˈvæljueɪtɪŋ boʊθ ˈɑpʃənz/ · US /ɪˈvæljueɪtɪŋ boʊθ ˈɑpʃənz/
considering both choices carefully
Evaluating both options can lead to better outcomes.
→ Cân nhắc cả hai lựa chọn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Before deciding, we should be evaluating both options thoroughly.→ Trước khi quyết định, chúng ta nên cân nhắc cả hai lựa chọn một cách kỹ lưỡng.
Collocations
evaluating both optionsassess by evaluating both optionsanalyze while evaluating both options
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Cụm từ này thể hiện sự khách quan trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...