Kho từ › Collocations · nutrition & diet › choose healthy fats

choose healthy fats

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
chọn các chất béo có lợi cho sức khỏe
UK /tʃuːz ˈhɛlθi fæts/ · US /tʃuːz ˈhɛlθi fæts/
select beneficial fats for better health
Choosing healthy fats can improve heart health and overall wellness.
→ Chọn các chất béo có lợi có thể cải thiện sức khỏe tim mạch và sức khỏe tổng thể.
Avocados and nuts are examples of healthy fats to include in your diet.→ Bơ và hạt là ví dụ về các chất béo lành mạnh nên có trong chế độ ăn của bạn.
Đồng nghĩa
opt for beneficial fatsselect nutritious fats
Collocations
improve heart healthinclude in daily diet
🎯 IELTS: Đề cập đến điều này để thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng trong bài viết.
Chất béo lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...